|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Nước mỳ cay
|
80000
|
|
5.00
|
400000₫
|
0.00
|
|
3.00
|
5.00
|
|
|
Cánh gà tươi
|
20000
|
|
5.00
|
100000₫
|
0.00
|
|
20.00
|
5.00
|
|
|
Khoai tây cọng Bỉ 1kg
|
60000
|
|
1.00
|
60000₫
|
0.00
|
|
1.00
|
1.00
|
|
|
Ba chỉ bò Mỹ
|
88000
|
|
0.90
|
79200₫
|
0.00
|
|
4.50
|
0.90
|
|
|
Mỳ Koreno
|
6000
|
|
86.00
|
516000₫
|
0.00
|
|
104.00
|
86.00
|
|
|
|
Nguyên liệu chế biến
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Xúc xích
|
35000
|
|
|
35000₫
|
|
|
9.00
|
|
|
|
Bắp cải xanh
|
24000
|
|
|
24000₫
|
|
|
12.00
|
|
|
|
|
Nguyên liệu chế biến
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Sốt mayonaize
|
97000
|
|
|
97000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Đùi gà tươi
|
25000
|
|
|
150000₫
|
6.00
|
|
0.00
|
|
|
|
Khoai tây nướng bổ cau Bỉ
|
60000
|
|
|
360000₫
|
6.00
|
|
6.00
|
|
|
|
Nem nướng
|
9000
|
|
|
45000₫
|
5.00
|
|
5.00
|
|
|
|
Phô mai que
|
6000
|
|
|
30000₫
|
5.00
|
|
5.00
|
|
|
|
Nguyên liệu gà viên 1kg
|
100000
|
|
|
400000₫
|
4.00
|
|
4.00
|
|
|
|
|
Nguyên liệu chế biến
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Nấm kim châm
|
8000
|
|
|
8000₫
|
|
|
7.00
|
|
|
|
Viên tôm BD (500g/gói)
|
30000
|
|
|
30000₫
|
|
|
4.00
|
|
|
|
Tiền xăng
|
65000
|
|
|
65000₫
|
|
|
2.00
|
|
|
|
Giấy ăn
|
5000
|
|
|
50000₫
|
|
|
10.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Tiền mạng (internet)
|
90000
|
|
|
90000₫
|
|
|
2.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Nước lau kính
|
28000
|
|
|
28000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
Dụng cụ
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Túi zip bạc đựng mỳ cay
|
65000
|
|
|
65000₫
|
|
|
2.00
|
|
|
|
|
Dụng cụ
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
PizzaHip's 4 loại Phô Mai Size S
|
45000
|
|
3.00
|
135000₫
|
3.00
|
|
3.00
|
0.00
|
|
|
PizzaHip's 4 loại Phô Mai Size M
|
70000
|
|
2.00
|
140000₫
|
2.00
|
|
2.00
|
0.00
|
|
|
PizzaHip's 4 loại Phô Mai Size L
|
125000
|
|
1.00
|
125000₫
|
1.00
|
|
1.00
|
0.00
|
|
|
PizzaHip's Bò Băm Size M
|
70000
|
|
9.00
|
630000₫
|
10.00
|
|
9.00
|
-1.00
|
|
|
PizzaHip's Bò Băm Size S
|
45000
|
|
2.00
|
90000₫
|
4.00
|
|
2.00
|
-2.00
|
|
|
PizzaHip's Bò Băm Size L
|
125000
|
|
3.00
|
375000₫
|
0.00
|
|
3.00
|
3.00
|
|
|
PizzaHip's Xúc Xích Size M
|
70000
|
|
9.00
|
630000₫
|
10.00
|
|
9.00
|
-1.00
|
|
|
PizzaHip's Xúc Xích Size S
|
45000
|
|
4.00
|
180000₫
|
5.00
|
|
4.00
|
-1.00
|
|
|
PizzaHip's Xúc Xích Size L
|
125000
|
|
3.00
|
375000₫
|
0.00
|
|
3.00
|
3.00
|
|
|
PizzaHip's Xúc Xích Hun Khói Size M
|
79000
|
|
3.00
|
237000₫
|
0.00
|
|
3.00
|
3.00
|
|
|
PizzaHip's hải sản Size M
|
99000
|
|
6.00
|
594000₫
|
6.00
|
|
6.00
|
0.00
|
|
|
PizzaHip's Thịt Ba Chỉ Hun Khói Size M
|
79000
|
|
3.00
|
237000₫
|
3.00
|
|
3.00
|
0.00
|
|
|
PizzaHip's hải sản Size L
|
145000
|
|
4.00
|
580000₫
|
4.00
|
|
4.00
|
0.00
|
|
|
Pizza Thập Cẩm 22cm
|
59000
|
|
5.00
|
295000₫
|
0.00
|
|
5.00
|
5.00
|
|
|
Pizza Ốc Quế
|
23000
|
|
2.00
|
46000₫
|
0.00
|
|
2.00
|
2.00
|
|
|
|
Cấp đông
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Chanh
|
16000
|
|
|
16000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Bút mực
|
8000
|
|
|
8000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Coca cola
|
8333
|
|
|
50000₫
|
|
|
6.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Hộp nhưa đen nắp trong
|
1000
|
|
|
50000₫
|
|
|
50.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Dầu ăn
|
35000
|
|
|
350000₫
|
|
|
10.00
|
|
|
|
Quất
|
10000
|
|
|
10000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sản phẩm |
Giá |
Số lượng |
Sl thực tế |
Thành tiền |
Số lượng |
Đơn vị tính |
Sl cân đối |
Sl chênh lệch |
Ghi chú |
|
Đường trắng
|
20000
|
|
|
20000₫
|
|
|
1.00
|
|
|
|
|
|
|