- Loại
-
Kết ca
- Tiền mặt bắt đầu ca
-
500000.00
- Tiền chênh lệch
-
83000
- Tiền mặt thực tế
-
656000
- Tổng tiền mặt
-
573000
- Tiền mặt trong ca
-
73000.00
- Tổng bán hàng
-
895500.00
- Tổng phiếu thu
-
0.00
- Tổng chi
-
822500.00
- Tổng tiền thẻ
-
0.00
- Tổng tiền chuyển khoản
-
1740700.00
- Mã ca
-
CA02062025
- Tổng doanh thu ca
-
2636200.00
- Nguồn
-
Tự nhiên191,200Facebook209,100
- Hình thức
-
tùy chọn
- Tổng TMDT
-
0.00
- Tổng chi tiền mặt
-
822500.00
- Tổng chi tài khoản
-
0.00
- Tổng thu tiền mặt
-
0.00
- Tổng thu tài khoản
-
0.00
- Tiền mặt ca trước
-
7507750.00
- Tổng doanh thu
-
2636200.00
- Tổng doanh thu ngày
-
2636200.00
Tổng giảm giá chiết khấu
572800
Tổng số lượng đơn off
17
Tổng số lượng đơn onl
2
Quỹ tiền mặt
573000
Quỹ tài khoản
41667250
Tài khoản đầu ca
39926550
Doanh thu ca trước
84983950
Tổng số lượng đơn hàng
19
Số lượng xuất hàng trong ca
78
Chi phí cố định
| Người chi | Loại chi phí | Số tiền |
|---|---|---|
335000
|
||
197500
|
||
290000
|
Tồn kho
814
Tồn kho hôm trc
854
Chi tiết nội dung chi
| Tên | Giá trị | Parrent_id | User_id |
|---|---|---|---|
bột giặt
|
35000
|
196
|
1143
|
túi chữ T
|
97500
|
199
|
1143
|
túi đôi
|
100000
|
199
|
1143
|
cước xe hàng
|
150000
|
196
|
1143
|
cước xe
|
150000
|
196
|
1143
|
200000
|
198
|
1143
|
|
90000
|
198
|
1143
|